Danish 2nd Division19:00 ngày 09/03/2025

Naestved
2 - 1

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốThisted FC
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 32
2Chỉ số 215
42Chỉ số 2427
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
41092151481329221
Đội hình xuất phát
Laurits sorensen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Christensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kisum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jeppe jorgensen#20
jeppe jorgensen#19

jeppe jorgensen#28
jeppe jorgensen#26
jeppe jorgensen#16
jeppe jorgensen#27
Thisted FC
1167461031129219
Đội hình xuất phát

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nicklas mehl#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil laustsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Andersen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Andersen#8
M.Andersen#15
M.Andersen#20
M.Andersen#22
M.Andersen#5
M.Andersen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC0 - 1
Naestved
Thisted FC0 - 3
Naestved
Naestved1 - 1
Thisted FC
Naestved4 - 3
Thisted FC
Thisted FC2 - 1
Naestved
Naestved1 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 3
Naestved
Naestved1 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 2
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Naestved1 - 0
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Naestved
Naestved3 - 3
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FC
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 4
AB Akademisk
Middelfart Boldklub3 - 2
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
Skive IK
Nykobing FC2 - 2
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#12#20#30#43#52#60#70
Thisted FC
#11#21#30#42#55#60#70
BK Frem
Ishoj IF
Helsingor