Danish 2nd Division19:00 ngày 23/03/2025

Thisted FC
0 - 0

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốBK Frem
52Chỉ số 2548
75Chỉ số 2386
5Chỉ số 22
30Chỉ số 2438
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
2011671441011292133
Đội hình xuất phát
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe dalgaard#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeppe dalgaard#22
jeppe dalgaard#5
jeppe dalgaard#19
jeppe dalgaard#17
jeppe dalgaard#3
jeppe dalgaard#8
jeppe dalgaard#15
BK Frem
215271539824142522
Đội hình xuất phát
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan·Mathys#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper froulund#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
casper froulund#16
casper froulund#26
casper froulund#23
casper froulund#18
casper froulund#1
casper froulund#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem1 - 0
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 2
BK Frem
BK Frem1 - 3
Thisted FC
Thisted FC3 - 1
BK Frem
BK Frem0 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FC
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 4
AB Akademisk
Middelfart Boldklub3 - 2
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 2
Nr. sundby
BK Frem0 - 1
Roskilde
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
BK Frem2 - 1
Bronshoj
BK Frem1 - 2
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#10#20#30#41#55#60#70
BK Frem
#10#20#30#44#52#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Skive IK
Helsingor