Danish 2nd Division18:00 ngày 10/05/2025

Ishoj IF
3 - 0

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốBK Frem
9Chỉ số 216
42Chỉ số 2558
30Chỉ số 2454
63Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
2Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
91111031419571331
Đội hình xuất phát

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huseyin tumturk#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
huseyin tumturk#25
huseyin tumturk#77
huseyin tumturk#22
huseyin tumturk#23
huseyin tumturk#21
huseyin tumturk#17
huseyin tumturk#8
BK Frem
13125981417325276
Đội hình xuất phát

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Warmbach#7
D.Warmbach#26
D.Warmbach#21
D.Warmbach#1
D.Warmbach#15
D.Warmbach#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
BK Frem4 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 2
BK Frem
BK Frem1 - 0
Ishoj IF
BK Frem3 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 0
BK Frem
BK Frem2 - 1
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Ishoj IF1 - 1
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK AvartaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#13#21#30#42#55#60#70
BK Frem
#10#20#30#44#59#60#70
Aarhus Fremad