Danish 2nd Division19:00 ngày 05/04/2025

BK Frem
3 - 0

Fremad Amager
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK FremChỉ sốFremad Amager
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2378
5Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 216
31Chỉ số 2451
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Frem
152527225398211417
Đội hình xuất phát
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper froulund#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.karsberg#26

m.karsberg#2
m.karsberg#18
m.karsberg#24
m.karsberg#29
m.karsberg#12
m.karsberg#1
Fremad Amager
18452812705421779
Đội hình xuất phát

M.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boateng#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Johansen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mads julo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Langberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Simonsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wielzen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon zekiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

egzon zekiri#11
egzon zekiri#30
egzon zekiri#2
egzon zekiri#19
egzon zekiri#20

egzon zekiri#25
egzon zekiri#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fremad Amager1 - 1
BK Frem
Fremad Amager2 - 3
BK Frem
Fremad Amager0 - 1
BK Frem
Fremad Amager3 - 0
BK Frem
BK Frem2 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager6 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 2
BK Frem
Fremad Amager2 - 0
BK Frem
BK Frem4 - 0
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 2
Nr. sundby
BK Frem0 - 1
Roskilde
BK Frem0 - 5
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Roskilde
FA 20001 - 1
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Frem
#13#21#30#43#55#60#70
Fremad Amager
#10#20#30#41#52#60#70
Ishoj IF