Estonian Esiliiga19:00 ngày 05/07/2025

Tallinna FC Levadia B
7 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
18Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
20Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
67Chỉ số 2533
84Chỉ số 2356
62Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-4-1678412868506676649849
Đội hình xuất phát

artem fesenko#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
carlos torres#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

teodor sibul#57

teodor sibul#53
teodor sibul#60

teodor sibul#58

teodor sibul#62
teodor sibul#65

teodor sibul#29
teodor sibul#61

teodor sibul#63
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-329252314365319712
Đội hình xuất phát
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
mykola onishchuk#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
kristofer karis#31 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
romet hurt#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kristofer sahtel#24
Kristofer sahtel#8
Kristofer sahtel#2
Kristofer sahtel#21
Kristofer sahtel#19
Kristofer sahtel#4
Kristofer sahtel#13

Kristofer sahtel#27

Kristofer sahtel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 4
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B7 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#17#24#30#42#511#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#55#60#70