Estonian Esiliiga16:30 ngày 25/05/2025

JK Tallinna Kalev II
6 - 1

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
54Chỉ số 2546
62Chỉ số 2436
15Chỉ số 213
1Chỉ số 32
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2369
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-3131623262142087911
Đội hình xuất phát

S.Liiker#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kajari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaarel kahro#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
oscar pizzol de#20 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lucas leis#6
lucas leis#27
lucas leis#15
lucas leis#17
lucas leis#10
lucas leis#19
lucas leis#1
lucas leis#3
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-2-112243251062729714
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kert alekand#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kupits#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
chilem ignatius#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

chilem ignatius#23
chilem ignatius#5
chilem ignatius#13
chilem ignatius#31

chilem ignatius#8
chilem ignatius#24
chilem ignatius#19
chilem ignatius#22
chilem ignatius#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#16#22#30#41#53#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#11#21#30#42#57#60#70