Estonian Esiliiga16:30 ngày 04/05/2025

FC Nomme United
6 - 2

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 31
87Chỉ số 2447
11Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-3123465155118491710
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
truuvaart#51 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Vendelin#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Frolov#21
A.Frolov#79

A.Frolov#2
A.Frolov#7
A.Frolov#5
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-2-3-1122342362129192713
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kert alekand#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar kupits#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Boukhelkhal#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.M.Kubensky#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
chilem ignatius#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
chilem ignatius#24
chilem ignatius#7
chilem ignatius#14
chilem ignatius#9
chilem ignatius#10
chilem ignatius#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 8
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 6
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 5
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#16#25#30#40#59#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#21#30#41#53#60#70