Estonian Esiliiga23:00 ngày 25/04/2025

Flora Tallinn II
9 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
0Chỉ số 40
16Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
71Chỉ số 2529
134Chỉ số 2361
12Chỉ số 23
119Chỉ số 2431
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-3-399782444281874172170
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Richard priimann#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lukas roland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tevan eensalu#43

tevan eensalu#68
tevan eensalu#76
tevan eensalu#40

tevan eensalu#63
tevan eensalu#47
tevan eensalu#67
tevan eensalu#45
tevan eensalu#73
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-1-2-31251332581069723
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gregor turner#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
german jurgenthal#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Renat samulin#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Boukhelkhal#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Boukhelkhal#14
H.Boukhelkhal#2
H.Boukhelkhal#24
H.Boukhelkhal#27
H.Boukhelkhal#21
H.Boukhelkhal#19
H.Boukhelkhal#22
H.Boukhelkhal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#19#24#30#40#512#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#53#60#70