Estonian Esiliiga23:00 ngày 30/06/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
2 - 1

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốFlora Tallinn II
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
8Chỉ số 217
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23129
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 2216
33Chỉ số 2488
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-3122414251062729919
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
chilem ignatius#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

chilem ignatius#22
chilem ignatius#7
chilem ignatius#24
chilem ignatius#13
chilem ignatius#31
chilem ignatius#5
chilem ignatius#3

chilem ignatius#8
chilem ignatius#23
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-34078249568576769902129
Đội hình xuất phát
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
jako ilves#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
luup#69 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
jakob oja#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sander alamaa#87
sander alamaa#93
sander alamaa#73
sander alamaa#71
sander alamaa#72
sander alamaa#97
sander alamaa#41
sander alamaa#47
sander alamaa#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#21#30#43#52#60#70
Flora Tallinn II
#11#20#30#41#512#60#70