Estonian Esiliiga16:30 ngày 14/06/2025

Nomme JK Kalju II
3 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
12Chỉ số 2213
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 2113
3Chỉ số 33
51Chỉ số 2478
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-3-32824732705150777784
Đội hình xuất phát
rasmus tannenberg#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar tomingas#73 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tiago baptista#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
valter helmja#50 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Volossatov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Arkadi butenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
reno tummeltau#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
reno tummeltau#79
reno tummeltau#26
reno tummeltau#53
reno tummeltau#18
reno tummeltau#1
reno tummeltau#87
reno tummeltau#88
reno tummeltau#17
reno tummeltau#10
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 5-3-212274325210619149
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
chilem ignatius#14 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Robin muur#23
Robin muur#7
Robin muur#13
Robin muur#31
Robin muur#5
Robin muur#22
Robin muur#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 4
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II4 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II5 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 6
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#13#22#30#43#58#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#43#59#60#70