Estonian Esiliiga23:00 ngày 30/06/2025

Nomme JK Kalju II
3 - 2

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốTallinna FC Levadia B
83Chỉ số 2396
57Chỉ số 24101
1Chỉ số 40
4Chỉ số 30
5Chỉ số 229
0Chỉ số 81
1Chỉ số 29
5Chỉ số 218
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
5051709271178732822
Đội hình xuất phát
valter helmja#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiago baptista#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ibrahim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

musolitin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kaspar tomingas#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus tannenberg#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Nikolajev#26
A.Nikolajev#53
A.Nikolajev#18
A.Nikolajev#1
A.Nikolajev#88
A.Nikolajev#24
A.Nikolajev#10
A.Nikolajev#4

A.Nikolajev#77
Tallinna FC Levadia B
3063685060667664675849
Đội hình xuất phát

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mirosnitsenko#63 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

artem fesenko#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

teodor sibul#71

teodor sibul#40

teodor sibul#62
teodor sibul#65

teodor sibul#29
teodor sibul#61

teodor sibul#53

teodor sibul#57
teodor sibul#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B4 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#13#23#31#45#51#60#70
Tallinna FC Levadia B
#12#21#30#40#59#60#70