Estonian Esiliiga16:30 ngày 06/04/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
0 - 1

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốTallinna FC Levadia B
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2445
1Chỉ số 214
0Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
271931106825241223
Đội hình xuất phát

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattis karis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Boukhelkhal#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Boukhelkhal#29
H.Boukhelkhal#9
H.Boukhelkhal#14

H.Boukhelkhal#13
H.Boukhelkhal#5
H.Boukhelkhal#24
H.Boukhelkhal#7

H.Boukhelkhal#22
H.Boukhelkhal#21
Tallinna FC Levadia B
6030506697645149587128
Đội hình xuất phát
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan hamburg#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Grankin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Grankin#65
N.Grankin#69
N.Grankin#98

N.Grankin#68
N.Grankin#57
N.Grankin#53
N.Grankin#63
N.Grankin#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 4
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B7 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Viljandi Tulevik
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Tabasalu Charma3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#50#60#70
Tallinna FC Levadia B
#11#20#30#41#52#60#70