Estonian Esiliiga16:30 ngày 01/06/2025

Viimsi JK
4 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
15Chỉ số 214
1Chỉ số 80
15Chỉ số 21
16Chỉ số 223
0Chỉ số 32
95Chỉ số 2429
74Chỉ số 2335
78Chỉ số 2522
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 3-4-1-25632533538722431816
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
yeremy hurtado#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

yeremy hurtado#96
yeremy hurtado#13

yeremy hurtado#1

yeremy hurtado#20
yeremy hurtado#27

yeremy hurtado#99

yeremy hurtado#11

yeremy hurtado#50
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-1-4-112231325103119292324
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kert alekand#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
german jurgenthal#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
kristofer karis#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Renat samulin#29 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Boukhelkhal#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
omar piho#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
omar piho#22
omar piho#21

omar piho#8
omar piho#9
omar piho#5
omar piho#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#14#22#30#40#515#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#51#60#70