Estonian Esiliiga17:30 ngày 02/11/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 2

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốViimsi JK
0Chỉ số 82
4Chỉ số 223
57Chỉ số 2460
5Chỉ số 23
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
83Chỉ số 23104
8Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-1162227172177392928209
Đội hình xuất phát

S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
artjom toropov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tsendei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vassili kulik#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#88
vassili kulik#1
vassili kulik#15
vassili kulik#11

vassili kulik#4

vassili kulik#7
vassili kulik#72
vassili kulik#14
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-311725329803338243177
Đội hình xuất phát

G.Vigla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jalle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valkna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Nommann#80 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
oscar pizzol de#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
roden vahe#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

roden vahe#22

roden vahe#42

roden vahe#5

roden vahe#99

roden vahe#20
roden vahe#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Trans Narva6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Nomme JK Kalju0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
TamperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#21#31#49#54#60#70
Viimsi JK
#12#21#30#41#53#60#70