Estonian Esiliiga16:30 ngày 14/09/2025

Viimsi JK
6 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2368
60Chỉ số 2540
15Chỉ số 223
64Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
9Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 3-4-1-256320255223817319924
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
oscar pizzol de#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rasmus talu#29
Rasmus talu#77

Rasmus talu#50
Rasmus talu#12

Rasmus talu#10

Rasmus talu#33
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-2225313227236293110
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
german jurgenthal#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kert alekand#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kristofer karis#31 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
karl kiidron#8

karl kiidron#12
karl kiidron#21
karl kiidron#14
karl kiidron#24
karl kiidron#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#16#23#30#44#59#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#53#60#70