Estonian Esiliiga21:30 ngày 18/09/2025

Tallinna FC Ararat TTU
2 - 3

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốTallinna FC Levadia B
7Chỉ số 218
1Chỉ số 41
80Chỉ số 2439
8Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2399
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
2577273028212244391026
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tsendei#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dmitrijev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#36

L.Arhipov#7
L.Arhipov#78
L.Arhipov#12

L.Arhipov#4
L.Arhipov#11
L.Arhipov#15
Tallinna FC Levadia B
124129586466768982462
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davi kaua#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#39

H.Kablik#51
H.Kablik#60

H.Kablik#63

H.Kablik#50
H.Kablik#26

H.Kablik#76
H.Kablik#97

H.Kablik#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 1
Zealot Sporting
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#12#20#31#43#55#60#70
Tallinna FC Levadia B
#13#22#31#43#51#60#70