Estonian Esiliiga21:30 ngày 19/09/2025

JK Tallinna Kalev II
0 - 5

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốViimsi JK
88Chỉ số 2392
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2213
57Chỉ số 2466
3Chỉ số 22
0Chỉ số 82
1Chỉ số 2116
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-3-31162362291481197
Đội hình xuất phát

Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaarel kahro#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tomberg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jaritsa enrico#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaritsa enrico#27
jaritsa enrico#3
jaritsa enrico#10
jaritsa enrico#20
jaritsa enrico#13
jaritsa enrico#19
jaritsa enrico#15
jaritsa enrico#17
jaritsa enrico#26
Viimsi JK
Sơ đồ 3-4-3562520175038433109927
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Krimm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

karl magi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

karl magi#1

karl magi#96

karl magi#29
karl magi#77
karl magi#24

karl magi#42
karl magi#31
karl magi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK3 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 0
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 3
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#10#20#30#41#53#60#70
Viimsi JK
#15#22#30#41#52#60#70