Estonian Esiliiga00:00 ngày 28/10/2025

Viimsi JK
1 - 2

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốTallinna FC Levadia B
1Chỉ số 41
3Chỉ số 213
94Chỉ số 2482
2Chỉ số 31
103Chỉ số 2391
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-1-2565203329442238312499
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ollik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Laidvee#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valkna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
hugo valjamae#44 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Laidvee#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
oscar pizzol de#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vaherna#3
M.Vaherna#12

M.Vaherna#42

M.Vaherna#50
M.Vaherna#17
M.Vaherna#77
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-3-21254329751163142393758
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kondratski#54 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#32 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tristan zahovaiko#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hubert liiv#51 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

mihhail jumankin#31 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Sakarias#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Gussev#39 · F · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

G.Lehtmets#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kablik#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kablik#23

H.Kablik#36
H.Kablik#41

H.Kablik#1

H.Kablik#28
H.Kablik#56

H.Kablik#49

H.Kablik#6

H.Kablik#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#11#20#31#42#52#60#70
Tallinna FC Levadia B
#12#22#31#41#54#60#70