Estonian Esiliiga16:30 ngày 27/09/2025

FC Nomme United
1 - 0

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốViimsi JK
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2455
7Chỉ số 212
1Chỉ số 35
101Chỉ số 2375
7Chỉ số 25
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
4911413226320231055
Đội hình xuất phát

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ricky chanda#4
ricky chanda#11
ricky chanda#50

ricky chanda#92
ricky chanda#12
ricky chanda#80
ricky chanda#79

ricky chanda#71

ricky chanda#8
Viimsi JK
172256253827435249920
Đội hình xuất phát
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl magi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Laidvee#29
R.Laidvee#77

R.Laidvee#50
R.Laidvee#12

R.Laidvee#96

R.Laidvee#33

R.Laidvee#3
R.Laidvee#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Nomme United0 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Viimsi JK0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
Elva1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
Joker Raasiku1 - 4
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#11#20#30#41#57#60#70
Viimsi JK
#10#20#31#46#55#60#70