Estonian Esiliiga23:00 ngày 12/09/2025

JK Tallinna Kalev II
2 - 2

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
1Chỉ số 80
10Chỉ số 218
126Chỉ số 23113
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
5Chỉ số 227
80Chỉ số 2472
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-3122623614729398
Đội hình xuất phát

S.Lepp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hugo tammepold#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Aleksandr surogin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Tomberg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
daniil sheviakov#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Laasner#19
K.Laasner#17
K.Laasner#20
K.Laasner#16
K.Laasner#10
K.Laasner#80
K.Laasner#11
K.Laasner#15
K.Laasner#27
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-1-4-1162230172110442839749
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tsendei#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
d.ekharts#74 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#14
vassili kulik#88
vassili kulik#27
vassili kulik#26
vassili kulik#25
vassili kulik#15

vassili kulik#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 1
Zealot Sporting
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#12#21#30#42#57#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#12#21#31#42#54#60#70