Estonian Esiliiga00:00 ngày 28/10/2025

Flora Tallinn II
2 - 4

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
126Chỉ số 23142
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 36
7Chỉ số 217
4Chỉ số 224
93Chỉ số 2476
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
7644956674459740696893
Đội hình xuất phát

ronald sammul#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oscar joost#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rico piil#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrick pihlak#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan karl lorenz#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

uku korjus#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luup#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaron silm#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jaron silm#73
jaron silm#71
jaron silm#80
jaron silm#42
jaron silm#72
jaron silm#41
jaron silm#47
jaron silm#57
jaron silm#91
Tallinna FC Ararat TTU
120171025394435112130
Đội hình xuất phát

I.Kassjantsuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ekharts#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marat sesterikov#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita shevchuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Tsurilkin#16

V.Tsurilkin#7
V.Tsurilkin#9

V.Tsurilkin#4

V.Tsurilkin#18
V.Tsurilkin#29
V.Tsurilkin#27
V.Tsurilkin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II0 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 4
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 4
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
Levadia Tallinn4 - 0
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II3 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#12#22#30#41#53#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#14#21#30#46#55#60#70