Estonian Esiliiga16:30 ngày 21/09/2025

JK Welco Elekter
2 - 2

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
1Chỉ số 32
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 2394
68Chỉ số 2442
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
11Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-2-1-3221319324281810278870
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Raudmae#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Roos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Penu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
hardi ernits#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
johannes petmanson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

johannes petmanson#40

johannes petmanson#34

johannes petmanson#5
johannes petmanson#3

johannes petmanson#20
johannes petmanson#91

johannes petmanson#11
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-5-1162230272177391042088
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Dmitrijev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Mohhov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alex verhogljad#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alex verhogljad#14
alex verhogljad#36

alex verhogljad#89
alex verhogljad#35
alex verhogljad#11
alex verhogljad#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter4 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 6
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 1
Zealot Sporting
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#12#22#30#41#510#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#12#21#30#42#55#60#70