Estonian Esiliiga23:00 ngày 14/07/2025

Viimsi JK
2 - 1

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
55Chỉ số 2434
6Chỉ số 23
81Chỉ số 2353
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-3562225332043104216185
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Krimm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Magi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
yeremy angulo#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Ollik#13

O.Ollik#1

O.Ollik#29

O.Ollik#3

O.Ollik#96
O.Ollik#27

O.Ollik#50

O.Ollik#99
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-1-2-1-216293077211083944920
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#27
L.Arhipov#25
L.Arhipov#15
L.Arhipov#11
L.Arhipov#35

L.Arhipov#4
L.Arhipov#2
L.Arhipov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK7 - 1
TalTech Jalgpalliklubi
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Elva1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#12#21#30#42#56#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#11#21#30#44#53#60#70