Estonian Esiliiga23:00 ngày 22/09/2025

Viimsi JK
1 - 1

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốElva
58Chỉ số 2357
0Chỉ số 41
2Chỉ số 36
4Chỉ số 225
1Chỉ số 80
10Chỉ số 23
3Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
54Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-2-3-156202535223877432799
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
roden vahe#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

karl magi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vaherna#29
M.Vaherna#24

M.Vaherna#50

M.Vaherna#42
M.Vaherna#12

M.Vaherna#96
M.Vaherna#31
Elva
Sơ đồ 4-1-4-17711255523181527424
Đội hình xuất phát

S.Rebane#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kaos#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rasmus lindmae#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luciano sanchez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Luciano sanchez#6
Luciano sanchez#36

Luciano sanchez#12
Luciano sanchez#14
Luciano sanchez#30

Luciano sanchez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva0 - 3
Viimsi JK
Elva1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Elva
Elva2 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Elva
Elva0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
Viimsi JK4 - 0
Elva
Elva0 - 1
Viimsi JK
Elva1 - 3
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#11#20#30#42#510#60#70
Elva
#11#20#31#45#53#60#70