Estonian Esiliiga23:30 ngày 03/10/2025

JK Welco Elekter
1 - 4

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốViimsi JK
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 22
49Chỉ số 2449
73Chỉ số 2378
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 3-4-322332343320404111070
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
paul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Saareleht#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Teniste#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Mugra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
johannes petmanson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

johannes petmanson#9
johannes petmanson#88

johannes petmanson#28

johannes petmanson#1

johannes petmanson#18

johannes petmanson#19

johannes petmanson#5
johannes petmanson#27

johannes petmanson#21
Viimsi JK
Sơ đồ 4-4-2565223317382043502427
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ollik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Laidvee#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Laidvee#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

james murage#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

karl magi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

karl magi#96
karl magi#31

karl magi#3

karl magi#29

karl magi#99

karl magi#42
karl magi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK8 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 2
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 5
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#11#20#30#42#511#60#70
Viimsi JK
#14#22#30#43#52#60#70