Estonian Esiliiga16:30 ngày 05/10/2025

Tallinna FC Ararat TTU
2 - 2

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốJK Tallinna Kalev II
2Chỉ số 31
10Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2454
6Chỉ số 2217
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 29
1Chỉ số 80
71Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-2-21677301722102144892018
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsendei#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Plotnikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Plotnikov#72

V.Plotnikov#7

V.Plotnikov#39

V.Plotnikov#4
V.Plotnikov#35
V.Plotnikov#11
V.Plotnikov#15
V.Plotnikov#25
V.Plotnikov#14
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-3-3121423386191097
Đội hình xuất phát

S.Lepp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sotsugov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
habib famuditimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Smirnov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Svedovski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
felix sambe#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

felix sambe#12
felix sambe#20
felix sambe#17
felix sambe#13
felix sambe#11
felix sambe#15
felix sambe#26
felix sambe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 5
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#12#20#30#42#55#60#70
JK Tallinna Kalev II
#12#21#30#41#59#60#70