Estonian Esiliiga16:30 ngày 19/10/2025

Elva
1 - 0

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
3Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 222
62Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
134Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31336235527257361618
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hegert harm#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rasmus lindmae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Karasjov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Erik ilves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Thomson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#4
K.Poldsaar#14
K.Poldsaar#15

K.Poldsaar#32
K.Poldsaar#21
K.Poldsaar#30
K.Poldsaar#24

K.Poldsaar#8
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-3-31622271721107739891844
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Tsendei#89 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Plotnikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Nesterov#25
K.Nesterov#11
K.Nesterov#35

K.Nesterov#4
K.Nesterov#36
K.Nesterov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Elva
Tallinna FC Ararat TTU4 - 0
Elva
Elva2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva4 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Viimsi JK1 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#11#20#30#41#53#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#30#41#55#60#70
Flora Tallinn II