Estonian Esiliiga22:00 ngày 23/10/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
0 - 4

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốViimsi JK
2Chỉ số 210
31Chỉ số 2474
4Chỉ số 227
1Chỉ số 2111
1Chỉ số 33
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-2222144252723691929
Đội hình xuất phát

C. Kaiser Kiidjärv#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kupits#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
jakob puu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Burov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kert alekand#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
andri sirk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet silov#12
romet silov#24
romet silov#21
romet silov#5
romet silov#31
romet silov#13
romet silov#7
romet silov#8
Viimsi JK
Sơ đồ 4-2-1-3123331714313942292450
Đội hình xuất phát
christopher lahe#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samuel kirsipuu#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
oscar pizzol de#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Arulaane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

O.Magi#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Valkna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Saar#56

R.Saar#5

R.Saar#43

R.Saar#6

R.Saar#22
R.Saar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 5
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 1
Tamper
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#41#52#60#70
Viimsi JK
#14#22#30#43#510#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II