Estonian Esiliiga18:30 ngày 31/08/2025

FC Nomme United
6 - 0

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
16Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2421
11Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 80
90Chỉ số 2361
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#51 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ounapuu#10
E.Ounapuu#79
E.Ounapuu#80
E.Ounapuu#52

E.Ounapuu#20
E.Ounapuu#12
E.Ounapuu#7

E.Ounapuu#8

E.Ounapuu#71
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-1Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Avilov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dmitrijev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#27
vassili kulik#26
vassili kulik#25
vassili kulik#11

vassili kulik#18

vassili kulik#4

vassili kulik#7
vassili kulik#74
vassili kulik#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United1 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
Joker Raasiku1 - 4
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Harju JK Laagri III
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United4 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 1
Zealot Sporting
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#16#23#30#41#56#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#31#43#53#60#70