Estonian Esiliiga22:00 ngày 23/10/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 4

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốFC Nomme United
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 228
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
75Chỉ số 23122
4Chỉ số 32
5Chỉ số 2112
47Chỉ số 2493
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-3-1-21622271721351077442520
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
marat sesterikov#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
d.ekharts#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#88
L.Arhipov#29
L.Arhipov#15
L.Arhipov#11

L.Arhipov#18

L.Arhipov#4
L.Arhipov#9

L.Arhipov#1

L.Arhipov#7
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-1-2712355613221479161120
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
radomskiy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ossep#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matas#8

K.Matas#28
K.Matas#7

K.Matas#1

K.Matas#92
K.Matas#50

K.Matas#10

K.Matas#49

K.Matas#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United1 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Rae Spordikool0 - 9
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
Elva1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
Joker Raasiku1 - 4
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#30#44#53#60#70
FC Nomme United
#14#22#30#42#53#60#70
Flora Tallinn II