French Ligue 101:45 ngày 19/04/2025

Stade Rennais FC
2 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốFC Nantes
124Chỉ số 2357
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
14Chỉ số 223
3Chỉ số 35
79Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-21972452263883119
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#4

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#10

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#17

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#19
FC Nantes
Sơ đồ 3-4-316982144226663393127
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Thomas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Cozza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#4

M.Simon#25

M.Simon#8

M.Simon#10

M.Simon#62

M.Simon#17

M.Simon#11

M.Simon#5

M.Simon#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
FC Nantes0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Stade Rennais FC
FC Nantes2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
FC Nantes
Stade Rennais FC1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#12#21#30#43#510#60#70
FC Nantes
#11#20#31#45#52#60#70
Toulouse FC