French Ligue 123:00 ngày 15/03/2025

FC Nantes
1 - 0

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốLOSC Lille
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2482
2Chỉ số 33
3Chỉ số 214
32Chỉ số 2568
7Chỉ số 229
79Chỉ số 23131
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-31611242136566223927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Thomas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#25

M.Simon#30

M.Simon#8

M.Simon#62

M.Simon#17

M.Simon#72

M.Simon#4

M.Simon#13

M.Simon#31
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-130218452621201179
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gudmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gomes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Bakker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sahraoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.David#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.David#8

J.David#1

J.David#31

J.David#19

J.David#10

J.David#32

J.David#6

J.David#24

J.David#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
FC Nantes
LOSC Lille2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain4 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
LOSC Lille1 - 1
USL Dunkerque
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
LOSC Lille6 - 1
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#20#31#42#53#60#70
LOSC Lille
#10#20#30#43#55#60#70
OGC Nice
Toulouse FC
AJ Auxerre
Angers SCO