French Ligue 122:15 ngày 13/04/2025

Havre Athletic Club
1 - 5

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốStade Rennais FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
59Chỉ số 2424
2Chỉ số 33
110Chỉ số 2369
4Chỉ số 23
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1179343294231084528
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pembele#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mwanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ayew#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ayew#97

A.Ayew#34

A.Ayew#46

A.Ayew#19

A.Ayew#14

A.Ayew#99

A.Ayew#6

A.Ayew#18

A.Ayew#30
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-21972452263883119
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#4

A.Kalimuendo#17

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC1 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Rennais FC
Havre Athletic Club2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#11#21#30#42#54#60#70
Stade Rennais FC
#15#23#30#43#53#60#70
Marseille