French Ligue 123:15 ngày 02/03/2025

Montpellier Hérault SC
0 - 4

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốStade Rennais FC
5Chỉ số 219
58Chỉ số 2439
2Chỉ số 31
111Chỉ số 2373
6Chỉ số 25
11Chỉ số 226
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-3-2402924517121311910
Đội hình xuất phát

B.Lecomte#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Meite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sagnan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ferri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Delort#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Khazri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Khazri#77

W.Khazri#18

W.Khazri#19

W.Khazri#41

W.Khazri#47

W.Khazri#22

W.Khazri#16

W.Khazri#46

W.Khazri#44
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-212497522173883109
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

L.Blas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#11

A.Kalimuendo#28

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#6

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC3 - 0
Montpellier Hérault SC
Stade Rennais FC2 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Montpellier Hérault SC
Stade Rennais FC5 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
AS Monaco
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Puy Foot 43 Auvergne4 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 2
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#42#56#60#70
Stade Rennais FC
#14#21#30#41#55#60#70
Paris Saint Germain
AJ Auxerre
FC Nantes
Havre Athletic Club