French Ligue 123:15 ngày 02/02/2025

Stade Rennais FC
1 - 0

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốRC Strasbourg Alsace
10Chỉ số 224
77Chỉ số 2394
47Chỉ số 2435
6Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-31334522173831179
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hateboer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Blas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Furuhashi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#32

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#15
A.Kalimuendo#61

A.Kalimuendo#48

A.Kalimuendo#55
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-312322922198742106
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Doué#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ouattara#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Lemaréchal#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lemaréchal#28

F.Lemaréchal#40

F.Lemaréchal#77

F.Lemaréchal#47

F.Lemaréchal#14

F.Lemaréchal#30

F.Lemaréchal#39

F.Lemaréchal#17

F.Lemaréchal#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC3 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Thaon2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
RC Calais0 - 3
RC Strasbourg Alsace
Havre Athletic Club0 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 293 - 1
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#11#20#30#43#56#60#70
RC Strasbourg Alsace
#10#20#30#43#52#60#70
Paris Saint Germain
Lyon
RC Lens
Montpellier Hérault SC