French Ligue 102:45 ngày 17/02/2025

Stade Rennais FC
0 - 2

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốLOSC Lille
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
61Chỉ số 23115
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 2211
20Chỉ số 2459
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-2-119745229038311109
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#8

A.Kalimuendo#32

A.Kalimuendo#15

A.Kalimuendo#18
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-130121843121327172024
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ismaily#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bakker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Akpom#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Akpom#33

C.Akpom#11

C.Akpom#1

C.Akpom#2

C.Akpom#47

C.Akpom#5

C.Akpom#16

C.Akpom#6

C.Akpom#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 3
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Rennais FC
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
LOSC Lille1 - 1
USL Dunkerque
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
LOSC Lille6 - 1
Feyenoord
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Liverpool2 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Marseille1 - 1
LOSC Lille
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#10#20#31#42#54#60#70
LOSC Lille
#12#20#30#41#58#60#70
Paris Saint Germain
Lyon
RC Lens
Toulouse FC
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC