French Ligue 123:00 ngày 08/03/2025

Stade Rennais FC
1 - 4

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốParis Saint Germain
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
3Chỉ số 219
10Chỉ số 2210
44Chỉ số 2450
61Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-2-1197245221790310629
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Meïté#62 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#4

A.Kalimuendo#11

A.Kalimuendo#28

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#6

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#8

A.Kalimuendo#7
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-3393335512119872414929
Đội hình xuất phát

M.Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Lee#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mayulu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#49

B.Barcola#8

B.Barcola#17

B.Barcola#7

B.Barcola#3

B.Barcola#2

B.Barcola#1

B.Barcola#10

B.Barcola#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain3 - 1
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 1
Liverpool
Paris Saint Germain4 - 1
LOSC Lille
Stade Briochin0 - 7
Paris Saint Germain
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 1
AS Monaco
Le Mans0 - 2
Paris Saint Germain
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#11#20#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
#14#21#30#43#52#60#70
RC Lens
AJ Auxerre
FC Nantes
Angers SCO
Havre Athletic Club