French Ligue 122:15 ngày 30/03/2025

Angers SCO
0 - 3

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốStade Rennais FC
51Chỉ số 2454
86Chỉ số 23117
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
1Chỉ số 30
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-130225212669318142819
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.ElMelali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#15

E.Lepaul#5

E.Lepaul#20

E.Lepaul#99

E.Lepaul#7

E.Lepaul#12

E.Lepaul#16

E.Lepaul#27

E.Lepaul#3
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-213324522193883629
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hateboer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Olaigbe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Meïté#62 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#28

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#6

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#17

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#15

A.Kalimuendo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Stade Rennais FC4 - 2
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Angers SCO
Stade Rennais FC1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Marseille
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
RC Lens1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#10#20#30#41#56#60#70
Stade Rennais FC
#13#21#30#40#55#60#70
OGC Nice
Lyon
AJ Auxerre
FC Nantes