French Ligue 123:15 ngày 26/01/2025

FC Nantes
1 - 1

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốLyon
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 31
41Chỉ số 2441
2Chỉ số 2211
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-2-3-11698244321562252739
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.C.Castelletto#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Guirassy#62 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Mollet#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#58

M.Abline#66

M.Abline#17

M.Abline#2

M.Abline#11

M.Abline#30

M.Abline#41

M.Abline#31

M.Abline#59
Lyon
Sơ đồ 4-3-3120221937318181037
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Cherki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Nuamah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nuamah#55

E.Nuamah#16

E.Nuamah#15

E.Nuamah#27

E.Nuamah#69

E.Nuamah#98

E.Nuamah#23

E.Nuamah#17

E.Nuamah#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 3
Lyon
Lyon1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Lyon
Lyon1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Lyon
Lyon3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
FC Nantes1 - 2
Lyon
Lyon3 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
Drancy0 - 4
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Havre Athletic Club
RC Lens3 - 2
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Feignies1 - 2
Lyon
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Angers SCO0 - 3
Lyon
Lyon4 - 1
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#20#30#43#54#60#70
Lyon
#11#21#30#41#58#60#70
Marseille
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre
Stade DE Reims