French Ligue 103:05 ngày 09/02/2025

AS Saint-Étienne
0 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốStade Rennais FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
1Chỉ số 35
122Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 24
6Chỉ số 2212
77Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308193176414203222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Cornud#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Mouton#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Boakye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#7

Z.Davitashvili#23

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#26

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#28

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#10
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-2-119745221738311109
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#15

A.Kalimuendo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-Étienne
Stade Rennais FC2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
AS Saint-Étienne
Stade Rennais FC3 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne0 - 4
Marseille
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Marseille
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#10#20#30#41#52#60#70
Stade Rennais FC
#12#21#30#45#54#60#70
Lyon
RC Lens
Havre Athletic Club