French Ligue 122:15 ngày 30/03/2025

Havre Athletic Club
3 - 2

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốFC Nantes
80Chỉ số 2392
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
43Chỉ số 2421
3Chỉ số 24
2Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-13079343294231084528
Đội hình xuất phát

A.Desmas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pembele#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mwanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ayew#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ayew#33

A.Ayew#21

A.Ayew#46

A.Ayew#34

A.Ayew#19

A.Ayew#14

A.Ayew#99

A.Ayew#6
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-316982443658313927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#25

M.Simon#41

M.Simon#46

M.Simon#66

M.Simon#62

M.Simon#17

M.Simon#72

M.Simon#30

M.Simon#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
Havre Athletic Club
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#13#22#30#41#53#60#70
FC Nantes
#12#21#30#42#54#60#70
Paris Saint Germain
AJ Auxerre
Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC