French Ligue 121:00 ngày 23/02/2025

FC Nantes
3 - 1

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốRC Lens
9Chỉ số 229
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
35Chỉ số 2565
84Chỉ số 23127
8Chỉ số 214
1Chỉ số 81
2Chỉ số 211
35Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-31698242148666393127
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#41

M.Simon#13

M.Simon#17

M.Simon#62

M.Simon#25

M.Simon#59

M.Simon#22

M.Simon#11

M.Simon#30
RC Lens
Sơ đồ 4-2-3-1302242014231822282119
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Aguilar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zaroury#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#7

G.Koyalipou#34

G.Koyalipou#8

G.Koyalipou#25

G.Koyalipou#26

G.Koyalipou#16

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
RC Lens
RC Lens4 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
RC Lens
RC Lens2 - 2
FC Nantes
FC Nantes3 - 2
RC Lens
FC Nantes2 - 4
RC Lens
FC Nantes1 - 1
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
Drancy0 - 4
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCO
RC Lens1 - 2
Paris Saint Germain
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#13#21#30#42#52#60#70
RC Lens
#11#20#31#44#511#60#70
Marseille
Stade Rennais FC