French Ligue 123:15 ngày 09/03/2025

FC Nantes
0 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốRC Strasbourg Alsace
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
85Chỉ số 23114
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2457
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-31611214988666393122
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Thomas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Thomas#59

S.Thomas#27

S.Thomas#25

S.Thomas#62

S.Thomas#17

S.Thomas#72

S.Thomas#3

S.Thomas#5

S.Thomas#30
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1122232926683215710
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D·Bakwa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Lemaréchal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nanasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Emegha#27
E.Emegha#34

E.Emegha#17

E.Emegha#39

E.Emegha#30

E.Emegha#14

E.Emegha#20

E.Emegha#77
E.Emegha#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace3 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
FC Nantes
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 4
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Thaon2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#41#53#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#20#30#41#59#60#70
Paris Saint Germain
OGC Nice
Havre Athletic Club