French Ligue 103:05 ngày 16/03/2025

RC Lens
1 - 0

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốStade Rennais FC
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
129Chỉ số 23188
93Chỉ số 24130
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-1-23024271422623372522
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aguilar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mendy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Machado#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sotoca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Jeremy Nosakhare Agbonifo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Saïd#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Saïd#8

W.Saïd#28

W.Saïd#20

W.Saïd#34

W.Saïd#19

W.Saïd#16

W.Saïd#38

W.Saïd#18

W.Saïd#21
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-2197241522173863629
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Meïté#62 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#32

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#4

A.Kalimuendo#28

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 1
RC Lens
Stade Rennais FC1 - 1
RC Lens
RC Lens1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 1
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
Marseille0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCO
RC Lens1 - 2
Paris Saint Germain
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#11#20#30#41#55#60#70
Stade Rennais FC
#10#20#30#41#54#60#70
Lyon
AJ Auxerre