French Ligue 102:45 ngày 03/03/2025

Marseille
2 - 0

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốFC Nantes
54Chỉ số 2441
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2525
16Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
129Chỉ số 2369
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-1162519442223310259
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Kondogbia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bennacer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Merlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#12

A.Gouiri#11

A.Gouiri#77

A.Gouiri#29

A.Gouiri#8

A.Gouiri#26

A.Gouiri#4

A.Gouiri#21

A.Gouiri#17
FC Nantes
Sơ đồ 3-5-21621244118513663927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Coco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

F.Coquelin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#22

M.Simon#59

M.Simon#6

M.Simon#25

M.Simon#62

M.Simon#17

M.Simon#30

M.Simon#98

M.Simon#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 2
Marseille
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Marseille
FC Nantes0 - 2
Marseille
Marseille2 - 1
FC Nantes
Marseille3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Marseille
FC Nantes1 - 1
Marseille
Marseille3 - 1
FC Nantes
Marseille1 - 3
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 2
Marseille
Marseille3 - 2
Lyon
OGC Nice2 - 0
Marseille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille1 - 1
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
AS Saint-Étienne0 - 4
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
Drancy0 - 4
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#12#20#30#41#53#60#70
FC Nantes
#10#20#30#42#52#60#70
Paris Saint Germain
Toulouse FC
Montpellier Hérault SC