French Ligue 101:45 ngày 05/04/2025

OGC Nice
1 - 2

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốFC Nantes
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2523
11Chỉ số 22
97Chỉ số 249
161Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-11645559268225724
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Boga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#29

G.Laborde#28

G.Laborde#11

G.Laborde#15

G.Laborde#9

G.Laborde#33

G.Laborde#20

G.Laborde#19

G.Laborde#31
FC Nantes
Sơ đồ 3-4-31624498226663173927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Thomas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Cozza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Elia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#8

M.Simon#25

M.Simon#10

M.Simon#62

M.Simon#72

M.Simon#11

M.Simon#30

M.Simon#31

M.Simon#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
OGC Nice
FC Nantes2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
FC Nantes
OGC Nice2 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
OGC Nice
FC Nantes1 - 2
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Stade Briochin2 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#21#30#41#511#60#70
FC Nantes
#12#22#30#41#52#60#70
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC
Angers SCO