French Ligue 122:15 ngày 06/04/2025

Stade Rennais FC
0 - 1

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốAJ Auxerre
5Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
13Chỉ số 228
120Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
0Chỉ số 30
51Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-2-113324522388391962
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hateboer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Kalimuendo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Olaigbe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Meïté#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#6

M.Meïté#30

M.Meïté#90

M.Meïté#17

M.Meïté#18

M.Meïté#97

M.Meïté#7

M.Meïté#4

M.Meïté#11
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162320492141080184517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dioussé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Onaiu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#9
L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#11

L.Sinayoko#26

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre4 - 0
Stade Rennais FC
AJ Auxerre0 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
Stade Rennais FC
AJ Auxerre1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#10#20#30#40#58#60#70
AJ Auxerre
#11#20#30#40#55#60#70
Lyon
FC Nantes
Havre Athletic Club