French Ligue 101:00 ngày 08/02/2025

FC Nantes
0 - 2

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốStade Brestois 29
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
3Chỉ số 32
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
115Chỉ số 2390
67Chỉ số 2437
13Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-3161124213856393127
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sow#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#22

M.Simon#72

M.Simon#30

M.Simon#98

M.Simon#17

M.Simon#62

M.Simon#66

M.Simon#25

M.Simon#59
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-3407532245208211917
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Faivre#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sima#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sima#34

A.Sima#26

A.Sima#25

A.Sima#6

A.Sima#9

A.Sima#44

A.Sima#30

A.Sima#18

A.Sima#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
FC Nantes
FC Nantes4 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Stade Brestois 29
FC Nantes3 - 1
Stade Brestois 29
FC Nantes3 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
Drancy0 - 4
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Real Madrid
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
La Roche-sur-Yon0 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#43#512#60#70
Stade Brestois 29
#12#21#30#42#54#60#70
Marseille
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace
RC Lens
Toulouse FC
AJ Auxerre
Montpellier Hérault SC