Switzerland Challenge League01:30 ngày 15/02/2025

Neuchatel Xamax
0 - 0

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốVaduz
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23110
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
3Chỉ số 33
59Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-1-4-127385477722348119
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Soro#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

paschal durugbor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Elmedin schaller#34 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Ramizi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Demhasaj#36

S.Demhasaj#10

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#19

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#18
Vaduz
Sơ đồ 4-2-3-12546514268231179
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Wieser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Toro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Schwizer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
eduardo kaio#2

eduardo kaio#19

eduardo kaio#17

eduardo kaio#35

eduardo kaio#24

eduardo kaio#10

eduardo kaio#22

eduardo kaio#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 1
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Vaduz
Vaduz5 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 6
Vaduz
Vaduz1 - 2
Neuchatel Xamax
Vaduz1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Winterthur3 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 2
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#10#20#30#43#52#60#70
Vaduz
#10#20#30#43#52#60#70