Switzerland Challenge League02:15 ngày 08/02/2025

Stade Ouchy
2 - 4

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốAarau
2Chỉ số 25
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
5Chỉ số 217
30Chỉ số 2455
3Chỉ số 33
82Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31302371771041979711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sutter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Qarri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#73

A.Kayombo#88

A.Kayombo#20

A.Kayombo#29

A.Kayombo#21

A.Kayombo#82

A.Kayombo#14

A.Kayombo#37

A.Kayombo#74
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-1129155272664723259
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Aliu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Derbaci#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#2

Y.Toure#31

Y.Toure#49

Y.Toure#7

Y.Toure#38

Y.Toure#21

Y.Toure#30

Y.Toure#4

Y.Toure#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
Aarau
Stade Ouchy3 - 4
Aarau
Aarau2 - 3
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Aarau
Aarau3 - 3
Stade Ouchy
Aarau2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 5
Aarau
Stade Ouchy0 - 2
Aarau
Aarau5 - 2
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Ouchy2 - 2
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Schalke 043 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Aarau0 - 1
Etoile Carouge
Thun1 - 1
Aarau
Aarau1 - 1
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#12#22#31#43#52#60#70
Aarau
#14#20#30#43#55#60#70